Đặt tính kỹ thuật:
Mã hàng: PSA-V01
Cảm biến áp suất chất khí âm, 2 NPN, 1 analog output
Hiển thị số: 3 1/2 số, 7-segment
Dãy áp suất đo: 0.0 đến -101.3 kPa
Dãy áp suất cài đặt: 5.0 đến -101.3 kPa
Áp suất chịu đựng được: -200 kPa
Độ phân giải cài đặt/hiển thị: 0.1 kPa
Đơn vị hiển thị: (Nhấn phím M trong trong 3s)
- PA (kPa), Y9F (kgf/cm2), bAr (Bar), PSI (psi), nnH (mmHg), InH (inHg), H2o (mmH2O)
Display accuracy: +-1% F.S ( 0~ 50 oC), +-2% F.S (-10 ~ 0 oC)
Lưu chất: chất khí không có chất ăn mòn, không cháy
Piping: Rc1/8, lắp sẵn one-touch fitting ống phi 6
Nguồn cấp: 12-24VDC +/-10%, 50 mA or less
Số ngõ ra điều khiển ON/OFF: 2
- OUT 1: dây đen
- OUT 2: dây trắng
- NPN open collector
- Tải max 100 mA
- Điện áp tải: tối đa 30VDC
- Độ lặp lại (Repeat error): ±0.2% F.S. ±1 digit
- Thời gian đáp ứng: 2.5ms, 5ms, 10ms, 500ms
- Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra: có
Số ngõ ra analog: dây cam
- 1-5VDC +/-2% F.S
- Linearity: +/-2% F.S
- Zero point: within 1VDC +-2% F.S
- Span: within 4VDC +-2% F.S
- Resolution: 1/200
- Output impedance: approx. 1k
Operating mode (OUT1, OUT2):
- Hysteresis mode (F-1)
- Automation sensitivity mode (F-2)
- Independent 2 output mode (F-3, F-4, F-5)
- Window comparison mode (F-6)
Cấp bảo vệ: IP40
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50 oC
===========================
Tài liệu:
PSA_PSB_userManual