Đặc tính kỹ thuật:
Mã hàng: NP1L-RS2
Cổng RS-232C: 1
Hình dạng: DB-9 chân âm (female)
Số SX bus connectable modules: max 16 units/configuration
Phương pháp truyền: Haft-duplex
Tốc độ truyền: 300/600/1,200/2,400/4,800/9,600/19,200/38,400/57,600/76,800/115,200 bps
Khoảng cách truyền: max 15m
Số mô đun kết nối: 1:1
Chuẩn truyền thông - protocol: Depends on the application program (FB) in the CPU, Non-procedural FB (Included in D300win), FA package (Optional)
Sừ dụng mở rộng cho PLC Fuji Micrex-SX series SPH:
- SPH300: NP1PS-32, NP1PS-32R, NP1PS-74, NP1PS-74R, NP1PS-117, NP1PS-117R, NP1PS-245R
- SPH200: NP1PH-16, NP1PH-08
- SPH2000: NP1PM-48R, NP1PM-48E, NP1PM-256E, NP1PM-256H
- SPH3000: NP1PU-048E, NP1PU-256E
- SPH300EX: NP1PS-74D
=========================
Tài liệu:
Micrex-SX SPH catalog
Micrex-SX SPH_hardware